TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enter key

US/ˈɛn.tɜː ˈki/ giọng máy của trình duyệt

enter key nghĩa là phím vào, phím thi hành.

Nghĩa của enter key

Danh từ

  1. Tech Phím vào, phím thi hành.

Dạng từ của enter key

Số nhiềuenter keys

Câu hỏi thường gặp

enter key nghĩa là gì?

enter key (danh từ) nghĩa là phím vào, phím thi hành.

enter key phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enter key: giọng Mỹ (US) /ˈɛn.tɜː ˈki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.