TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enter correction

US/ˈɛn.tɜː kə.ˈrɛk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

enter correction nghĩa là thực hành sửa.

Nghĩa của enter correction

Danh từ

  1. Tech Thực hành sửa (chữa).

Câu hỏi thường gặp

enter correction nghĩa là gì?

enter correction (danh từ) nghĩa là thực hành sửa.

enter correction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enter correction: giọng Mỹ (US) /ˈɛn.tɜː kə.ˈrɛk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.