TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enter up account books

giọng máy của trình duyệt

enter up account books nghĩa là kết toán sổ sách.

Nghĩa của enter up account books

Cụm từ

  1. Kết toán sổ sách.

Câu hỏi thường gặp

enter up account books nghĩa là gì?

enter up account books (cụm từ) nghĩa là kết toán sổ sách.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.