entera
giọng máy của trình duyệt
entera nghĩa là ruột.
Nghĩa của entera
Danh từ
- Giải phẫu Ruột.
Câu hỏi thường gặp
entera nghĩa là gì?
entera (danh từ) nghĩa là ruột.
entera nghĩa là ruột.
entera (danh từ) nghĩa là ruột.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.