TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entera

giọng máy của trình duyệt

entera nghĩa là ruột.

Nghĩa của entera

Danh từ

  1. Giải phẫu Ruột.

Câu hỏi thường gặp

entera nghĩa là gì?

entera (danh từ) nghĩa là ruột.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.