TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enteritis

UK/ˌɛn.təˈɹaɪ.təs/ US/ˌɛn.təˈɹaɪ.təs/ giọng máy của trình duyệt

enteritis nghĩa là viêm ruột, viêm ruột non.

Nghĩa của enteritis

Danh từ

  1. Y học Viêm ruột, viêm ruột non.

Dạng từ của enteritis

Số nhiềuenteritides

Câu hỏi thường gặp

enteritis nghĩa là gì?

enteritis (danh từ) nghĩa là viêm ruột, viêm ruột non.

enteritis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enteritis: giọng Anh (UK) /ˌɛn.təˈɹaɪ.təs/, giọng Mỹ (US) /ˌɛn.təˈɹaɪ.təs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.