TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enterobacterium

US/ˌɛn.tə.roʊ.bæk.ˈtɪr.i.əm/ giọng máy của trình duyệt

enterobacterium nghĩa là vi khuẩn trong ruột.

Nghĩa của enterobacterium

Danh từ

  1. Vi khuẩn trong ruột.

Dạng từ của enterobacterium

Số nhiềuenterobacteria

Câu hỏi thường gặp

enterobacterium nghĩa là gì?

enterobacterium (danh từ) nghĩa là vi khuẩn trong ruột.

enterobacterium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enterobacterium: giọng Mỹ (US) /ˌɛn.tə.roʊ.bæk.ˈtɪr.i.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.