enterolite
giọng máy của trình duyệt
enterolite nghĩa là sỏi ruột.
Nghĩa của enterolite
Danh từ
- Y học Sỏi ruột.
Dạng từ của enterolite
| Số nhiều | enterolites |
Câu hỏi thường gặp
enterolite nghĩa là gì?
enterolite (danh từ) nghĩa là sỏi ruột.