TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enterolite

giọng máy của trình duyệt

enterolite nghĩa là sỏi ruột.

Nghĩa của enterolite

Danh từ

  1. Y học Sỏi ruột.

Dạng từ của enterolite

Số nhiềuenterolites

Câu hỏi thường gặp

enterolite nghĩa là gì?

enterolite (danh từ) nghĩa là sỏi ruột.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.