enteron
US/ˈɛn.tə.ˌrɑːn/
giọng máy của trình duyệt
enteron nghĩa là ruột.
Nghĩa của enteron
Danh từ
- Giải phẫu Ruột.
Dạng từ của enteron
| Số nhiều | entera |
Câu hỏi thường gặp
enteron nghĩa là gì?
enteron (danh từ) nghĩa là ruột.
enteron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enteron: giọng Mỹ (US) /ˈɛn.tə.ˌrɑːn/.