TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enteron

US/ˈɛn.tə.ˌrɑːn/ giọng máy của trình duyệt

enteron nghĩa là ruột.

Nghĩa của enteron

Danh từ

  1. Giải phẫu Ruột.

Dạng từ của enteron

Số nhiềuentera

Câu hỏi thường gặp

enteron nghĩa là gì?

enteron (danh từ) nghĩa là ruột.

enteron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enteron: giọng Mỹ (US) /ˈɛn.tə.ˌrɑːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.