TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enterology

giọng máy của trình duyệt

enterology nghĩa là khoa nội tạng.

Nghĩa của enterology

Danh từ

  1. Y học Khoa nội tạng.

Câu hỏi thường gặp

enterology nghĩa là gì?

enterology (danh từ) nghĩa là khoa nội tạng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.