TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entomofauna

US/ˌɛn.tə.moʊ.ˈfɔ.nə/ giọng máy của trình duyệt

entomofauna nghĩa là khu hệ côn trùng.

Nghĩa của entomofauna

Danh từ

  1. Khu hệ côn trùng.

Dạng từ của entomofauna

Số nhiềuentomofaunas

Câu hỏi thường gặp

entomofauna nghĩa là gì?

entomofauna (danh từ) nghĩa là khu hệ côn trùng.

entomofauna phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entomofauna: giọng Mỹ (US) /ˌɛn.tə.moʊ.ˈfɔ.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.