TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entombment

UK/ɪnˈtuːm.mənt/ US/ɪnˈtuːm.mənt/ giọng máy của trình duyệt

entombment nghĩa là sự đặt xuống mộ, sự chôn xuống mộ.

Nghĩa của entombment

Danh từ

  1. Sự đặt xuống mộ, sự chôn xuống mộ, sự chôn cất.

Dạng từ của entombment

Số nhiềuentombments

Câu hỏi thường gặp

entombment nghĩa là gì?

entombment (danh từ) nghĩa là sự đặt xuống mộ, sự chôn xuống mộ.

entombment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entombment: giọng Anh (UK) /ɪnˈtuːm.mənt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈtuːm.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.