TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entomologic

giọng máy của trình duyệt

entomologic nghĩa là Xem entomology.

Nghĩa của entomologic

Tính từ

  1. Xem entomology

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entomologic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

entomologic nghĩa là gì?

entomologic (tính từ) nghĩa là Xem entomology.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.