TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entomophily

UK/ɛntəˈmɒfəliː/ giọng máy của trình duyệt US/ɛntəˈmɒfəliː/ giọng máy của trình duyệt

entomophily nghĩa là Xem entomophilous.

Nghĩa của entomophily

Phó từ

  1. Xem entomophilous

Câu hỏi thường gặp

entomophily nghĩa là gì?

entomophily (phó từ) nghĩa là Xem entomophilous.

entomophily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entomophily: giọng Anh (UK) /ɛntəˈmɒfəliː/, giọng Mỹ (US) /ɛntəˈmɒfəliː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.