entomostracan
giọng máy của trình duyệt
entomostracan nghĩa là Phân lớp thân giáp thấp.
Nghĩa của entomostracan
Danh từ
- Động vật Phân lớp thân giáp thấp.
Tính từ
- Thuộc phân lớp thân giáp thấp.
Dạng từ của entomostracan
| Số nhiều | entomostracans |
Câu hỏi thường gặp
entomostracan nghĩa là gì?
entomostracan (danh từ, tính từ) nghĩa là Phân lớp thân giáp thấp.