entotic
giọng máy của trình duyệt
entotic nghĩa là trong tai.
Nghĩa của entotic
Tính từ
- Thuộc tai trong; trong tai.
Câu hỏi thường gặp
entotic nghĩa là gì?
entotic (tính từ) nghĩa là trong tai.
entotic nghĩa là trong tai.
entotic (tính từ) nghĩa là trong tai.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.