TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entotympanic

giọng máy của trình duyệt

entotympanic nghĩa là màng nhĩ rời.

Nghĩa của entotympanic

Danh từ

  1. Màng nhĩ rời.

Câu hỏi thường gặp

entotympanic nghĩa là gì?

entotympanic (danh từ) nghĩa là màng nhĩ rời.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.