TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entreatment

US/ɪn.ˈtrit.mənt/ giọng máy của trình duyệt

entreatment nghĩa là Xem entreat.

Nghĩa của entreatment

Danh từ

  1. Xem entreat

Dạng từ của entreatment

Số nhiềuentreatments

Câu hỏi thường gặp

entreatment nghĩa là gì?

entreatment (danh từ) nghĩa là Xem entreat.

entreatment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entreatment: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈtrit.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.