entreat
UK/ɪnˈtɹiːt/ giọng máy của trình duyệt
US/ɪnˈtɹit/ giọng máy của trình duyệt
entreat nghĩa là khẩn nài, khẩn khoản.
Nghĩa của entreat
Ngoại động từ
- Khẩn nài, khẩn khoản, nài xin.
- to evil entreat(kinh thánh) ngược đãi
Dạng từ của entreat
| Ngôi thứ ba số ít | entreats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | entreating |
| Quá khứ phân từ | entreated |
| Quá khứ | entreated |
| Số nhiều | entreats |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entreat
Đồng nghĩa
Họ từ của entreat
Câu hỏi thường gặp
entreat nghĩa là gì?
entreat (ngoại động từ) nghĩa là khẩn nài, khẩn khoản.
entreat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entreat: giọng Anh (UK) /ɪnˈtɹiːt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈtɹit/.