TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

envelope delay

US/ˈɛn.və.ˌloʊp dɪ.ˈleɪ/ giọng máy của trình duyệt

envelope delay nghĩa là Sự trì hoãn đường bao.

Nghĩa của envelope delay

Danh từ

  1. Tech Sự trì hoãn đường bao.

Câu hỏi thường gặp

envelope delay nghĩa là gì?

envelope delay (danh từ) nghĩa là Sự trì hoãn đường bao.

envelope delay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của envelope delay: giọng Mỹ (US) /ˈɛn.və.ˌloʊp dɪ.ˈleɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.