TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

envelope

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛnvə(ˌ)ləʊp/ US/ˈɛnvə(ˌ)loʊp/ giọng máy của trình duyệt

envelope nghĩa là bao, bọc bì, hình bao, phong bì.

Nghĩa của envelope

Danh từ

  1. Bao, bọc bì; phong bì.
  2. Toán học Hình bao, bao.
  3. Vỏ bọc (khí cầu); bầu khí (khí cầu).
  4. Sinh vật học Màng bao, vỏ bao.

Dạng từ của envelope

Số nhiềuenvelopes
Ngôi thứ ba số ítenvelopes
Hiện tại phân từ (-ing)enveloping
Quá khứ phân từenveloped
Quá khứenveloped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với envelope

Đồng nghĩa

Họ từ của envelope

Cụm từ, thành ngữ với envelope

  • envelope delay — Sự trì hoãn đường bao.
  • envelope delay distortion — Biến dạng trì hoãn đường bao.
  • envelope detector — Bộ kiểm sóng đường bao.

Câu ví dụ với envelope

  • He opened the letter and tossed the envelope into the paper bin. Anh ấy đã mở bức thư và ném bì thư vào thùng rác đựng giấy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

envelope nghĩa là gì?

envelope (danh từ) nghĩa là bao, bọc bì, hình bao, phong bì.

envelope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của envelope: giọng Anh (UK) /ˈɛnvə(ˌ)ləʊp/, giọng Mỹ (US) /ˈɛnvə(ˌ)loʊp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.