envelope
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛnvə(ˌ)ləʊp/
US/ˈɛnvə(ˌ)loʊp/
giọng máy của trình duyệt
envelope nghĩa là bao, bọc bì, hình bao, phong bì.
Nghĩa của envelope
Danh từ
- Bao, bọc bì; phong bì.
- Toán học Hình bao, bao.
- Vỏ bọc (khí cầu); bầu khí (khí cầu).
- Sinh vật học Màng bao, vỏ bao.
Dạng từ của envelope
| Số nhiều | envelopes |
| Ngôi thứ ba số ít | envelopes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | enveloping |
| Quá khứ phân từ | enveloped |
| Quá khứ | enveloped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với envelope
Đồng nghĩa
Họ từ của envelope
Cụm từ, thành ngữ với envelope
- envelope delay — Sự trì hoãn đường bao.
- envelope delay distortion — Biến dạng trì hoãn đường bao.
- envelope detector — Bộ kiểm sóng đường bao.
Câu ví dụ với envelope
- He opened the letter and tossed the envelope into the paper bin. Anh ấy đã mở bức thư và ném bì thư vào thùng rác đựng giấy.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
envelope nghĩa là gì?
envelope (danh từ) nghĩa là bao, bọc bì, hình bao, phong bì.
envelope phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của envelope: giọng Anh (UK) /ˈɛnvə(ˌ)ləʊp/, giọng Mỹ (US) /ˈɛnvə(ˌ)loʊp/.