TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enveloping

US/ɪn.ˈvɛ.lə.piɳ/ giọng máy của trình duyệt

enveloping nghĩa là bao, bao bọc.

Nghĩa của enveloping

Tính từ

  1. Bao, bao bọc.

Cụm từ, thành ngữ với enveloping

  • enveloing movement — (Quân sự) Sự điều quân bao cây.

Câu hỏi thường gặp

enveloping nghĩa là gì?

enveloping (tính từ) nghĩa là bao, bao bọc.

enveloping phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enveloping: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈvɛ.lə.piɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.