envelopment
US/ɪn.ˈvɛ.ləp.mənt/
giọng máy của trình duyệt
envelopment nghĩa là sự bao, sự bao bọc, vỏ bao, vỏ bọc.
Nghĩa của envelopment
Danh từ
- Sự bao, sự bao bọc, sự bao phủ.
- Vỏ bao, vỏ bọc; màng bao, màng bọc.
Dạng từ của envelopment
| Số nhiều | envelopments |
Câu hỏi thường gặp
envelopment nghĩa là gì?
envelopment (danh từ) nghĩa là sự bao, sự bao bọc, vỏ bao, vỏ bọc.
envelopment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của envelopment: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈvɛ.ləp.mənt/.