TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

envelopment

US/ɪn.ˈvɛ.ləp.mənt/ giọng máy của trình duyệt

envelopment nghĩa là sự bao, sự bao bọc, vỏ bao, vỏ bọc.

Nghĩa của envelopment

Danh từ

  1. Sự bao, sự bao bọc, sự bao phủ.
  2. Vỏ bao, vỏ bọc; màng bao, màng bọc.

Dạng từ của envelopment

Số nhiềuenvelopments

Câu hỏi thường gặp

envelopment nghĩa là gì?

envelopment (danh từ) nghĩa là sự bao, sự bao bọc, vỏ bao, vỏ bọc.

envelopment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của envelopment: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈvɛ.ləp.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.