enviably Nghe giọng máy của trình duyệt enviably nghĩa là đáng thèm muốn, đáng ganh tị. Nghĩa của enviably Phó từ Đáng thèm muốn, đáng ganh tị. Dạng từ của enviably So sánh hơnmore enviablySo sánh nhấtmost enviably Câu hỏi thường gặp enviably nghĩa là gì?enviably (phó từ) nghĩa là đáng thèm muốn, đáng ganh tị.