TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

envier

US/ˈɛn.vi.ɜː/ giọng máy của trình duyệt

envier nghĩa là Xem envy.

Nghĩa của envier

Danh từ

  1. Xem envy

Dạng từ của envier

Số nhiềuenviers

Câu hỏi thường gặp

envier nghĩa là gì?

envier (danh từ) nghĩa là Xem envy.

envier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của envier: giọng Mỹ (US) /ˈɛn.vi.ɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.