TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epact

US/ˈi.ˌpækt/ giọng máy của trình duyệt

epact nghĩa là Số ngày lịch so le (số ngày hơn của năm dương lịch so với năm âm lịch).

Nghĩa của epact

Danh từ

  1. Thiên văn học Số ngày lịch so le (số ngày hơn của năm dương lịch so với năm âm lịch).

Dạng từ của epact

Số nhiềuepacts

Câu hỏi thường gặp

epact nghĩa là gì?

epact (danh từ) nghĩa là Số ngày lịch so le (số ngày hơn của năm dương lịch so với năm âm lịch).

epact phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epact: giọng Mỹ (US) /ˈi.ˌpækt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.