TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eparchy

UK/ˈɛpˌɑɹ.ki/ US/ˈɛpˌɑɹ.ki/ giọng máy của trình duyệt

eparchy nghĩa là giáo khu, quận.

Nghĩa của eparchy

Danh từ

  1. Giáo khu (chính giáo).
  2. Quận (từ cổ La-mã).

Dạng từ của eparchy

Số nhiềueparchies

Họ từ của eparchy

Câu hỏi thường gặp

eparchy nghĩa là gì?

eparchy (danh từ) nghĩa là giáo khu, quận.

eparchy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eparchy: giọng Anh (UK) /ˈɛpˌɑɹ.ki/, giọng Mỹ (US) /ˈɛpˌɑɹ.ki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.