TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ephebic

US/ɪ.ˈfi.bɪk/ giọng máy của trình duyệt

ephebic nghĩa là Xem ephebe.

Nghĩa của ephebic

Tính từ

  1. Xem ephebe

Dạng từ của ephebic

So sánh hơnmore ephebic
So sánh nhấtmost ephebic

Câu hỏi thường gặp

ephebic nghĩa là gì?

ephebic (tính từ) nghĩa là Xem ephebe.

ephebic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ephebic: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈfi.bɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.