TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ephedrin

giọng máy của trình duyệt

ephedrin nghĩa là êfêđrin.

Nghĩa của ephedrin

Danh từ

  1. Dược học Êfêđrin.

Câu hỏi thường gặp

ephedrin nghĩa là gì?

ephedrin (danh từ) nghĩa là êfêđrin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.