epiblast
US/ˈɛ.pə.ˌblæst/
giọng máy của trình duyệt
epiblast nghĩa là lá mặt.
Nghĩa của epiblast
Danh từ
- Sinh vật học Lá mặt.
Dạng từ của epiblast
| Số nhiều | epiblasts |
Câu hỏi thường gặp
epiblast nghĩa là gì?
epiblast (danh từ) nghĩa là lá mặt.
epiblast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của epiblast: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.pə.ˌblæst/.