TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epiblast

US/ˈɛ.pə.ˌblæst/ giọng máy của trình duyệt

epiblast nghĩa là lá mặt.

Nghĩa của epiblast

Danh từ

  1. Sinh vật học Lá mặt.

Dạng từ của epiblast

Số nhiềuepiblasts

Câu hỏi thường gặp

epiblast nghĩa là gì?

epiblast (danh từ) nghĩa là lá mặt.

epiblast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epiblast: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.pə.ˌblæst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.