TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epicalyx

US/ˌɛ.pɪ.ˈkeɪ.lɪks/ giọng máy của trình duyệt

epicalyx nghĩa là đài phụ, đài nhỏ.

Nghĩa của epicalyx

Danh từ

  1. Thực vật Đài phụ; đài nhỏ; đài ngoài.

Dạng từ của epicalyx

Số nhiềuepicalyxes

Câu hỏi thường gặp

epicalyx nghĩa là gì?

epicalyx (danh từ) nghĩa là đài phụ, đài nhỏ.

epicalyx phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epicalyx: giọng Mỹ (US) /ˌɛ.pɪ.ˈkeɪ.lɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.