epicanthus
UK/ˌɛpɪˈkænθəs/
US/ˌɛpɪˈkænθəs/
giọng máy của trình duyệt
epicanthus nghĩa là nếp quạt, nếp quạt (ở mắt).
Nghĩa của epicanthus
Danh từ
- Nếp quạt (ở mắt).
Dạng từ của epicanthus
| Số nhiều | epicanthi |
Câu hỏi thường gặp
epicanthus nghĩa là gì?
epicanthus (danh từ) nghĩa là nếp quạt, nếp quạt (ở mắt).
epicanthus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của epicanthus: giọng Anh (UK) /ˌɛpɪˈkænθəs/, giọng Mỹ (US) /ˌɛpɪˈkænθəs/.