TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epicentrum

giọng máy của trình duyệt

epicentrum nghĩa là Epicentre.

Nghĩa của epicentrum

Danh từ

  1. Như Epicentre.

Câu hỏi thường gặp

epicentrum nghĩa là gì?

epicentrum (danh từ) nghĩa là Epicentre.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.