TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epicotyl

US/ˈɛ.pɪ.ˌkɑː.tᵊl/ giọng máy của trình duyệt

epicotyl nghĩa là trụ trên lá mầm.

Nghĩa của epicotyl

Danh từ

  1. Thực vật Trụ trên lá mầm.

Dạng từ của epicotyl

Số nhiềuepicotyls

Câu hỏi thường gặp

epicotyl nghĩa là gì?

epicotyl (danh từ) nghĩa là trụ trên lá mầm.

epicotyl phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epicotyl: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.pɪ.ˌkɑː.tᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.