TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epicranial

UK/ˌɛp.ɪˈkɹeɪ.ni.əl/ US/ˌɛp.ɪˈkɹeɪ.ni.əl/ giọng máy của trình duyệt

epicranial nghĩa là trên sọ.

Nghĩa của epicranial

Tính từ

  1. Y học Trên sọ.

Câu hỏi thường gặp

epicranial nghĩa là gì?

epicranial (tính từ) nghĩa là trên sọ.

epicranial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epicranial: giọng Anh (UK) /ˌɛp.ɪˈkɹeɪ.ni.əl/, giọng Mỹ (US) /ˌɛp.ɪˈkɹeɪ.ni.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.