TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epicycle

UK/ˈɛpɪˌsaɪkəl/ giọng máy của trình duyệt

epicycle nghĩa là ngoại luân.

Nghĩa của epicycle

Danh từ

  1. Toán học Epixic, ngoại luân.

Dạng từ của epicycle

Số nhiềuepicycles

Họ từ của epicycle

Câu hỏi thường gặp

epicycle nghĩa là gì?

epicycle (danh từ) nghĩa là ngoại luân.

epicycle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epicycle: giọng Anh (UK) /ˈɛpɪˌsaɪkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.