TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epicycloid

US/ˌɛ.pə.ˈsɑɪ.ˌklɔɪd/ giọng người thật

epicycloid nghĩa là Epixicloit.

Nghĩa của epicycloid

Danh từ

  1. Toán học Epixicloit.

Dạng từ của epicycloid

Số nhiềuepicycloids

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với epicycloid

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

epicycloid nghĩa là gì?

epicycloid (danh từ) nghĩa là Epixicloit.

epicycloid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epicycloid: giọng Mỹ (US) /ˌɛ.pə.ˈsɑɪ.ˌklɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.