TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epicycloidal

giọng máy của trình duyệt

epicycloidal nghĩa là (thuộc) Epixicloit.

Nghĩa của epicycloidal

Tính từ

  1. Toán học (thuộc) Epixicloit.

Dạng từ của epicycloidal

So sánh hơnmore epicycloidal
So sánh nhấtmost epicycloidal

Câu hỏi thường gặp

epicycloidal nghĩa là gì?

epicycloidal (tính từ) nghĩa là (thuộc) Epixicloit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.