TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epimorphism

UK/ˌɛpɪˈmɔːfɪzəm/ US/ˌɛpɪˈmɔɹfɪzəm/ giọng máy của trình duyệt

epimorphism nghĩa là toàn cấu.

Nghĩa của epimorphism

Danh từ

  1. Phép Toàn cấu.

Dạng từ của epimorphism

Số nhiềuepimorphisms

Câu hỏi thường gặp

epimorphism nghĩa là gì?

epimorphism (danh từ) nghĩa là toàn cấu.

epimorphism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epimorphism: giọng Anh (UK) /ˌɛpɪˈmɔːfɪzəm/, giọng Mỹ (US) /ˌɛpɪˈmɔɹfɪzəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.