TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epimeric

US/ˈɛ.pɪ.mɜ.ː.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

epimeric nghĩa là Thuộc epime.

Nghĩa của epimeric

Tính từ

  1. Thuộc epime.

Câu hỏi thường gặp

epimeric nghĩa là gì?

epimeric (tính từ) nghĩa là Thuộc epime.

epimeric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epimeric: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.pɪ.mɜ.ː.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.