TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epinasty

US/ˈɛ.pə.ˌnæs.ti/ giọng máy của trình duyệt

epinasty nghĩa là tính sinh trưởng cong.

Nghĩa của epinasty

Danh từ

  1. Thực vật Tính sinh trưởng cong.

Dạng từ của epinasty

Số nhiềuepinasties

Câu hỏi thường gặp

epinasty nghĩa là gì?

epinasty (danh từ) nghĩa là tính sinh trưởng cong.

epinasty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epinasty: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.pə.ˌnæs.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.