TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epinytic

giọng máy của trình duyệt

epinytic nghĩa là nở ban đêm.

Nghĩa của epinytic

Danh từ

  1. Thực vật Nở ban đêm (hoa).

Câu hỏi thường gặp

epinytic nghĩa là gì?

epinytic (danh từ) nghĩa là nở ban đêm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.