epiphragm
UK/ˈɛpɪfɹæm/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈɛpɪfɹæm/ giọng máy của trình duyệt
epiphragm nghĩa là nắp màng.
Nghĩa của epiphragm
Danh từ
- Sinh học Nắp màng.
Dạng từ của epiphragm
| Số nhiều | epiphragms |
Câu hỏi thường gặp
epiphragm nghĩa là gì?
epiphragm (danh từ) nghĩa là nắp màng.
epiphragm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của epiphragm: giọng Anh (UK) /ˈɛpɪfɹæm/, giọng Mỹ (US) /ˈɛpɪfɹæm/.