TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epiphragm

UK/ˈɛpɪfɹæm/ giọng máy của trình duyệt US/ˈɛpɪfɹæm/ giọng máy của trình duyệt

epiphragm nghĩa là nắp màng.

Nghĩa của epiphragm

Danh từ

  1. Sinh học Nắp màng.

Dạng từ của epiphragm

Số nhiềuepiphragms

Câu hỏi thường gặp

epiphragm nghĩa là gì?

epiphragm (danh từ) nghĩa là nắp màng.

epiphragm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epiphragm: giọng Anh (UK) /ˈɛpɪfɹæm/, giọng Mỹ (US) /ˈɛpɪfɹæm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.