TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epistasis

UK/ɪˈpɪstəsɪs/ US/ɪˈpɪstəsɪs/ giọng máy của trình duyệt

epistasis nghĩa là tính át gen.

Nghĩa của epistasis

Danh từ

  1. Sinh học Tính át gen.
    • dominant epistasistính lấn át gen trội
    • recessive epistasistính lấn át gen lặn

Dạng từ của epistasis

Số nhiềuepistases

Câu hỏi thường gặp

epistasis nghĩa là gì?

epistasis (danh từ) nghĩa là tính át gen.

epistasis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epistasis: giọng Anh (UK) /ɪˈpɪstəsɪs/, giọng Mỹ (US) /ɪˈpɪstəsɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.