TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epitaxial layer deposition

giọng máy của trình duyệt

epitaxial layer deposition nghĩa là Sự lắng đọng lớp mặt ngoài/ngoại duyên [TQ]/epitaxi.

Nghĩa của epitaxial layer deposition

Danh từ

  1. Tech Sự lắng đọng lớp mặt ngoài/ngoại duyên [TQ]/epitaxi.

Câu hỏi thường gặp

epitaxial layer deposition nghĩa là gì?

epitaxial layer deposition (danh từ) nghĩa là Sự lắng đọng lớp mặt ngoài/ngoại duyên [TQ]/epitaxi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.