TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epitaxial layer isolation

giọng máy của trình duyệt

epitaxial layer isolation nghĩa là Sự cách ly bằng lớp kéo mặt ngoài.

Nghĩa của epitaxial layer isolation

Danh từ

  1. Tech Sự cách ly bằng lớp kéo mặt ngoài.

Câu hỏi thường gặp

epitaxial layer isolation nghĩa là gì?

epitaxial layer isolation (danh từ) nghĩa là Sự cách ly bằng lớp kéo mặt ngoài.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.