TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epithelialize

giọng máy của trình duyệt

epithelialize nghĩa là phủ đầy biểu mô.

Nghĩa của epithelialize

Ngoại động từ

  1. Phủ đầy biểu mô.

Dạng từ của epithelialize

Ngôi thứ ba số ítepithelializes
Hiện tại phân từ (-ing)epithelializing
Quá khứ phân từepithelialized
Quá khứepithelialized

Câu hỏi thường gặp

epithelialize nghĩa là gì?

epithelialize (ngoại động từ) nghĩa là phủ đầy biểu mô.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.