epithelialize
giọng máy của trình duyệt
epithelialize nghĩa là phủ đầy biểu mô.
Nghĩa của epithelialize
Ngoại động từ
- Phủ đầy biểu mô.
Dạng từ của epithelialize
| Ngôi thứ ba số ít | epithelializes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | epithelializing |
| Quá khứ phân từ | epithelialized |
| Quá khứ | epithelialized |
Câu hỏi thường gặp
epithelialize nghĩa là gì?
epithelialize (ngoại động từ) nghĩa là phủ đầy biểu mô.