TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epithelium

UK/ˌɛpɪˈθiːlɪəm/ giọng máy của trình duyệt

epithelium nghĩa là biểu mô.

Nghĩa của epithelium

Danh từ

  1. Sinh vật học Biểu mô.

Dạng từ của epithelium

Số nhiềuepitheliums

Câu hỏi thường gặp

epithelium nghĩa là gì?

epithelium (danh từ) nghĩa là biểu mô.

epithelium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epithelium: giọng Anh (UK) /ˌɛpɪˈθiːlɪəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.