TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epoxy

UK/ɪˈpɒk.si/ US/ɪˈpɑk.si/ giọng máy của trình duyệt

epoxy nghĩa là cầu oxy, vòng oxy.

Nghĩa của epoxy

Tính từ

  1. Epoxi, cầu oxy (- o -), vòng oxy.

Dạng từ của epoxy

Số nhiềuepoxies
Ngôi thứ ba số ítepoxies
Hiện tại phân từ (-ing)epoxying
Quá khứ phân từepoxied
Quá khứepoxied

Cụm từ, thành ngữ với epoxy

  • epoxy resin — Nhựa epoxi.

Câu hỏi thường gặp

epoxy nghĩa là gì?

epoxy (tính từ) nghĩa là cầu oxy, vòng oxy.

epoxy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epoxy: giọng Anh (UK) /ɪˈpɒk.si/, giọng Mỹ (US) /ɪˈpɑk.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.