epoxy
UK/ɪˈpɒk.si/
US/ɪˈpɑk.si/
giọng máy của trình duyệt
epoxy nghĩa là cầu oxy, vòng oxy.
Nghĩa của epoxy
Tính từ
- Epoxi, cầu oxy (- o -), vòng oxy.
Dạng từ của epoxy
| Số nhiều | epoxies |
| Ngôi thứ ba số ít | epoxies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | epoxying |
| Quá khứ phân từ | epoxied |
| Quá khứ | epoxied |
Cụm từ, thành ngữ với epoxy
- epoxy resin — Nhựa epoxi.
Câu hỏi thường gặp
epoxy nghĩa là gì?
epoxy (tính từ) nghĩa là cầu oxy, vòng oxy.
epoxy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của epoxy: giọng Anh (UK) /ɪˈpɒk.si/, giọng Mỹ (US) /ɪˈpɑk.si/.