TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epoxy resin

US/ɪ.ˈpɑːk.si ˈrɛ.zᵊn/ giọng máy của trình duyệt

epoxy resin nghĩa là nhựa epoxi.

Nghĩa của epoxy resin

Danh từ

  1. Tech Nhựa epoxi.

Dạng từ của epoxy resin

Số nhiềuepoxy resins

Câu hỏi thường gặp

epoxy resin nghĩa là gì?

epoxy resin (danh từ) nghĩa là nhựa epoxi.

epoxy resin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epoxy resin: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈpɑːk.si ˈrɛ.zᵊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.