TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epyllion

giọng máy của trình duyệt

epyllion nghĩa là bài sử thi ngắn.

Nghĩa của epyllion

Danh từ

  1. Bài sử thi ngắn.

Dạng từ của epyllion

Số nhiềuepyllia

Câu hỏi thường gặp

epyllion nghĩa là gì?

epyllion (danh từ) nghĩa là bài sử thi ngắn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.